butcher's broom

butcher's broom

A gardener trims a butcher's broom in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây chổi đồ tể: "butcher's broom" tên gọi của một loại cây bụi thường xanh, thân cứng dẹt trông giống như (gọi là cladophylls). Loại cây này thường được dùng để làm chổi.
dụ sử dụng
  • (Cây chổi đồ tể một loại cây cứng cáp, mọc tốtnhững khu vực râm mát.)
  • (Trong y học cổ truyền, cây chổi đồ tể được dùng để chữa các vấn đề về tuần hoàn máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Butcher's broom extract": chiết xuất từ cây chổi đồ tể, thường được dùng trong các sản phẩm thảo dược.
    • Butcher's broom extract is known for its anti-inflammatory properties. (Chiết xuất từ cây chổi đồ tể được biết đến với đặc tính chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Butcher's broom (viết liền): không biến thể phổ biến khác.
  • Ruscus aculeatus: tên khoa học của cây chổi đồ tể.
Từ đồng nghĩa
  • Knee holly: tên gọi khác của cây chổi đồ tể, đặc biệtAnh.
  • Box holly: một tên gọi khác, dùngmột số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "butcher's broom".